Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Riga FC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 27 | 6 | 3 | 99:23 | 87 | 2 |
| Chủ | 18 | 15 | 2 | 1 | 51:6 | 47 | 1 |
| Khách | 18 | 12 | 4 | 2 | 48:17 | 40 | 2 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 24:2 | 18 | |
| Tất cả | 36 | 21 | 13 | 2 | 40:7 | 76 | 2 |
| Chủ | 18 | 10 | 7 | 1 | 20:3 | 37 | 2 |
| Khách | 18 | 11 | 6 | 1 | 20:4 | 39 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:2 | 12 |
Super Nova
[LAT D2-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 21 | 2 | 3 | 65:11 | 65 | 1 | |
| Chủ | 13 | 12 | 0 | 1 | 40:6 | 36 | 2 | |
| Khách | 13 | 9 | 2 | 2 | 25:5 | 29 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 17:3 | 15 | ||
| Tất cả | 26 | 16 | 8 | 2 | 28:6 | 56 | 1 | 62% |
| Chủ | 13 | 10 | 2 | 1 | 19:3 | 32 | 2 | 77% |
| Khách | 13 | 6 | 6 | 1 | 9:3 | 24 | 2 | 46% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Latvian Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
10
13
10
13
Giao hữu
10
13
10
13
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Latvia
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Latvia
41
101
41
101
T
T
3.5
1.5/2
T
T
VĐQG Latvia
02
05
02
05
T
T
3/3.5
T
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Latvia
00
02
00
02
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
VĐQG Latvia
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
12
15
12
15
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
40
51
40
51
T
T
4.5/5
2
T
T
VĐQG Latvia
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
12
14
12
14
T
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
20
20
20
B
T
3.5/4
1.5
X
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
T
T
5
2
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
4
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
04
00
04
Giao hữu
00
53
00
53
Giao hữu
50
70
50
70
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
B
3.5
1.5
T
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
3
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
T
3.5
1.5
X
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu

