Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 3
-
5 Phạt góc nửa trận 2
-
25 Dứt điểm 6
-
7 Sút trúng mục tiêu 4
-
147 Tấn công 60
-
99 Tấn công nguy hiểm 25
-
69% TL kiểm soát bóng 31%
-
11 Phạm lỗi 12
-
0 Thẻ vàng 4
-
11 Sút ngoài cầu môn 2
-
7 Cản bóng 0
-
12 Đá phạt trực tiếp 11
-
70% TL kiểm soát bóng(HT) 30%
-
613 Chuyền bóng 240
-
87% TL chuyền bóng tnành công 70%
-
2 Việt vị 0
-
1 Đánh đầu 0
-
1 Số lần cứu thua 3
-
9 Tắc bóng 20
-
26 Quả ném biên 13
-
10 Cắt bóng 9
-
17 Tạt bóng thành công 1
-
26 Chuyển dài 25
-
5 Phạt góc 2
-
5 Dứt điểm 2
-
3 Sút trúng mục tiêu 2
-
84 Tấn công 40
-
110 Tấn công nguy hiểm 43
-
70% TL kiểm soát bóng 30%
-
5 Phạm lỗi 8
-
0 Thẻ vàng 2
-
1 Sút ngoài cầu môn 0
-
1 Cản bóng 0
-
8 Đá phạt trực tiếp 5
-
282 Chuyền bóng 130
-
85% TL chuyền bóng tnành công 67%
-
1 Việt vị 0
-
1 Số lần cứu thua 1
-
4 Tắc bóng 12
-
13 Quả ném biên 10
-
8 Cắt bóng 2
-
4 Tạt bóng thành công 1
-
11 Chuyển dài 11
-
2 Phạt góc 1
-
20 Dứt điểm 4
-
4 Sút trúng mục tiêu 2
-
63 Tấn công 20
-
0 Tấn công nguy hiểm 2
-
68% TL kiểm soát bóng 32%
-
6 Phạm lỗi 4
-
0 Thẻ vàng 2
-
10 Sút ngoài cầu môn 2
-
6 Cản bóng 0
-
4 Đá phạt trực tiếp 6
-
331 Chuyền bóng 110
-
89% TL chuyền bóng tnành công 73%
-
1 Việt vị 0
-
1 Đánh đầu 0
-
0 Số lần cứu thua 2
-
5 Tắc bóng 8
-
13 Quả ném biên 3
-
2 Cắt bóng 7
-
13 Tạt bóng thành công 1
-
15 Chuyển dài 14
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 3
90+5'
Kaspars Anmanis
87'
Ede J.
Toba J.
MHand S.
Aouani R.
85'
85'
Kirss R.
Shibata S.
Reginaldo Ramires
Juan Christian
73'
Juan Christian
Varslavans R.
71'
68'
Toba J.
Samoilovs B.
68'
Deruzinskis R.
Leoni
67'
Volkovs K.
59'
Reingolcs R.
Melkis R.
59'
Valmiers D.
Derkach M.
M.Badamosi
Galo O.
59'
52'
Ede J.
HT2 - 1
Varslavans R.
A.Salazar
45'
41'
Ede J.
33'
Ede J.
Paulo Eduardo
30'
15'
Enyou A.

4-2-3-1
-
1Zviedris K. -
13Jurkovskis R.
34Cernomordijs A.
33Paulo Eduardo
17A.Salazar -
40Ahmed Ankrah
4Galo O. -

14Varslavans R.
8Iago Siqueira Augusto
7Aouani R. -
10Reginaldo Ramires
-
2

19Ede J.
11Leoni -
7Shibata S.
4Kaspars Anmanis
10Samoilovs B. -
17Derkach M.
46Enyou A.
25Joksts H.
6Volkovs K.
28Melkis R. -
97Ivans Baturins

5-3-2
Cầu thủ thay thế
3
Abner
19
M.Badamosi
27
Birka E.
70

Juan Christian

44
Marcis Kazainis
91
Orols F.
18
MHand S.
11
Pena B.
5
Gameni Wassom K.
Deruzinskis R.
27
Kirss R.
15
Kristaps Klavins
16
Yushin Koki
29
Minajevs K.
35
Reingolcs R.
8
Martins Stals
88

Toba J.
5
Valmiers D.
21
Chấn thương và án treo giò
-
9Anthony ContrerasJun Toba5
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
9%
8%
17%
8%
11%
36%
13%
13%
17%
11%
30%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
14%
17%
14%
18%
2%
13%
23%
15%
17%
10%
26%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
3.0 Ghi bàn 1.1
-
1.2 Thủng lưới 1.3
-
9.4 Bị sút trúng mục tiêu 14.3
-
3.9 Phạt góc 5.0
-
2.3 Thẻ vàng 2.3
-
11.6 Phạm lỗi 12.8
-
57.3% TL kiểm soát bóng 44.1%

