Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
8 Phạt góc 3
-
5 Phạt góc nửa trận 1
-
23 Dứt điểm 10
-
10 Sút trúng mục tiêu 1
-
103 Tấn công 70
-
63 Tấn công nguy hiểm 36
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
1 Thẻ vàng 1
-
13 Sút ngoài cầu môn 9
-
67% TL kiểm soát bóng(HT) 33%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT5 - 1
Jérémie Porsan-Clemente
90+1'
Gaye M. T.
88'
87'
Barthelemy Diedhiou
76'
Pacepko M.
Wally Fofana
76'
Bujanovs K.
Mihalcovs G.
76'
Kauselis K.
Harzha A.
Sibass R.
Zelenkovs D.
75'
Mikaze Nagasawa
Kouadio C.
75'
Ndjiki R.
Lemajic D.
75'
Gaye M. T.
Mares P.
71'
Gaye M. T.
Lasha Odisharia
69'
Jérémie Porsan-Clemente
Savalnieks R.
69'
Lemajic D.
Lasha Odisharia
62'
56'
Toumani Diakite
HT2 - 0
Lemajic D.
Kouadio C.
16'
Lemajic D.
Lasha Odisharia
12'

4-4-2
-
13Vilkovs S. -
11Savalnieks R.
41Karashima Y.
23Prenga H.
25Mares P. -
2
8Lasha Odisharia
26Panic S.
18Zelenkovs D.

17Kouadio C. -
21Stuglis E.
3
22Lemajic D.
-
30Boubou Diallo -
10Wally Fofana
17Barthelemy Diedhiou -
99Galajs A.
22Harzha A.
21Toumani Diakite -
37Mihalcovs G.
4Wasiri Williams
8Skrebels R.
18Kopilovs M. -
58Jurijs Saveljevs

4-3-2-1
Cầu thủ thay thế
24
Mikaze Nagasawa
15
Ndjiki R.
30
Haruna Rasid Njie
77

Jérémie Porsan-Clemente

66
Modou Saidy
27
Sibass R.
1
Steinbors P.
70

Gaye M. T.

99
Zaleiko G.
Bujanovs K.
66
Kauselis K.
7
Pacepko M.
15
Lukass Zuravlovs
28
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
16%
17%
8%
10%
23%
17%
14%
12%
21%
17%
16%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
14%
10%
10%
15%
7%
12%
14%
15%
21%
18%
32%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.8 Ghi bàn 1.5
-
0.8 Thủng lưới 1.5
-
8.3 Bị sút trúng mục tiêu 16.2
-
6.7 Phạt góc 3.3
-
2.5 Thẻ vàng 1.8
-
60.3% TL kiểm soát bóng 44.3%

