Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 11' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 11' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 11' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 10' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 11' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 11' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 08' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 3
-
2 Phạt góc nửa trận 0
-
16 Dứt điểm 4
-
7 Sút trúng mục tiêu 2
-
82 Tấn công 34
-
62 Tấn công nguy hiểm 12
-
68% TL kiểm soát bóng 32%
-
0 Thẻ vàng 4
-
9 Sút ngoài cầu môn 2
-
70% TL kiểm soát bóng(HT) 30%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT6 - 0
Lemajic D.
Gaye M. T.
90+1'
81'
Rauls Borisovs
Sidorovs M.
81'
Leitans G.
Tchamba B.
Lasha Odisharia
Mares P.
78'
65'
Ralph Bethers
Dobrecovs D.
Sibass R.
Zelenkovs D.
61'
Mikaze Nagasawa
Ikaunieks J.
61'
Konate F.
Jérémie Porsan-Clemente
61'
59'
Dobrecovs D.
Zelenkovs D.
47'
46'
Mickevics T.
Kalmarzy A.
Zaleiko G.
Haruna Rasid Njie
46'
HT4 - 0
45'
Fjodorovs M.
35'
Krautmanis J.
Stuglis E.
Jérémie Porsan-Clemente
33'
22'
Krautmanis J.
Rupeiks K.
Ikaunieks J.
Mares P.
19'
14'
Rupeiks K.
Ikaunieks J.
Mares P.
12'
Lemajic D.
Ikaunieks J.
6'

4-1-3-2
-
13Vilkovs S. -

77Jérémie Porsan-Clemente
23Prenga H.
21Stuglis E.
2
25Mares P. -
30Haruna Rasid Njie -
70Gaye M. T.
41Karashima Y.
2

10Ikaunieks J. -

18Zelenkovs D.
2
22Lemajic D.
-
9Kalmarzy A. -
44Sdaigui Z.

10Dobrecovs D. -
13Dzerins R.
23Fjodorovs M.

14Rupeiks K.
26Tchamba B. -
43Bekili P.
3Druzinins D.
16Sidorovs M. -
12Nikita Pincuks

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
87
Konate F.
43
Lipuscek Z.
24
Mikaze Nagasawa
15
Ndjiki R.
16
Nerugals J.
8
Lasha Odisharia
66
Modou Saidy
27
Sibass R.
99
Zaleiko G.
Ralph Bethers
17
Rauls Borisovs
24
Glebs Kluskins
32

Krautmanis J.
7
Vladislavs Lazarevs
84
Leitans G.
5
Mickevics T.
6
Rascevskis O.
11
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
17%
20%
9%
13%
22%
30%
14%
3%
20%
10%
15%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
6%
12%
13%
15%
6%
20%
24%
12%
20%
14%
27%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.4 Ghi bàn 0.9
-
1.0 Thủng lưới 1.3
-
8.5 Bị sút trúng mục tiêu 16.5
-
5.9 Phạt góc 4.2
-
2.5 Thẻ vàng 2.4
-
59.2% TL kiểm soát bóng 39.6%

