Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
13 Phạt góc 1
-
7 Phạt góc nửa trận 0
-
28 Dứt điểm 9
-
14 Sút trúng mục tiêu 7
-
111 Tấn công 63
-
115 Tấn công nguy hiểm 31
-
73% TL kiểm soát bóng 27%
-
14 Phạm lỗi 15
-
2 Thẻ vàng 4
-
7 Sút ngoài cầu môn 2
-
7 Cản bóng 0
-
14 Đá phạt trực tiếp 14
-
74% TL kiểm soát bóng(HT) 26%
-
602 Chuyền bóng 235
-
88% TL chuyền bóng tnành công 61%
-
5 Việt vị 3
-
1 Đánh đầu 0
-
3 Số lần cứu thua 13
-
6 Tắc bóng 14
-
23 Quả ném biên 11
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
10 Cắt bóng 16
-
11 Tạt bóng thành công 1
-
21 Chuyển dài 24
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 4
Lemajic D.
90+5'
90+2'
Janovskis A.
Rihards Becers
90+1'
Adams Dreimanis
David Holoubek
Diomande I.
88'
75'
Deruzinskis R.
Kingsley Emenike
Kigurs M.
Ikaunieks J.
75'
73'
Kingsley Emenike
73'
Kingsley Emenike
Kigurs M.
Savalnieks R.
70'
61'
Rihards Becers
Kouadio C.
Wouter T.
46'
Diomande I.
Mares P.
46'
HT0 - 3
45+1'
Marcis Susts
43'
Hasek M.
Rihards Becers
38'
Kingsley Emenike
Hasek M.
Gaye M. T.
Strahinja Rakic
29'
26'
Valters Purs
11'
David Holoubek
Ondrej Ullman

4-2-3-1
-
35Maric M. -
11Savalnieks R.
2Filipovic A.
43Lipuscek Z.
25Mares P. -
18Zelenkovs D.
26Panic S. -
10Ikaunieks J.
81Strahinja Rakic
37Wouter T. -
22Lemajic D.
-
2

20Kingsley Emenike -
24Hasek F.

11Hasek M.


9Rihards Becers -

10David Holoubek
6Penkevics K. -
17Yuzvak A.
22Valters Purs
18Marcis Susts
15Ondrej Ullman -
1Dvorak A.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
7

Diomande I.

32
Facu
9
Ikaunieks D.
49

Kigurs M.

17
Kouadio C.
16
Nerugals J.
5
Sliede N.
70
Gaye M. T.
4
Roberts Veips
Deruzinskis R.
26
Adams Dreimanis
23
Janovskis A.
7
Kasica D.
27
Leitis T.
16
Peilans M.
8
Petersons A.
19
Zaleiko G.
3
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
10%
20%
16%
13%
17%
13%
16%
13%
22%
16%
16%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
15%
14%
12%
19%
15%
14%
21%
7%
3%
14%
33%
30%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.0 Ghi bàn 0.7
-
1.4 Thủng lưới 1.7
-
7.2 Bị sút trúng mục tiêu 13.1
-
6.5 Phạt góc 5.6
-
1.6 Thẻ vàng 3.2
-
12.6 Phạm lỗi 13.2
-
56.3% TL kiểm soát bóng 52.6%

