Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 23 | 3 | 5 | 79:32 | 72 | 2 |
| Chủ | 16 | 13 | 1 | 2 | 42:13 | 40 | 1 |
| Khách | 15 | 10 | 2 | 3 | 37:19 | 32 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:8 | 11 | |
| Tất cả | 31 | 17 | 12 | 2 | 38:11 | 63 | 2 |
| Chủ | 16 | 9 | 5 | 2 | 21:7 | 32 | 1 |
| Khách | 15 | 8 | 7 | 0 | 17:4 | 31 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:3 | 11 |
Metta'LU Riga
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 6 | 6 | 19 | 30:63 | 24 | 10 | |
| Chủ | 15 | 3 | 4 | 8 | 14:28 | 13 | 10 | |
| Khách | 16 | 3 | 2 | 11 | 16:35 | 11 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:13 | 4 | ||
| Tất cả | 31 | 1 | 14 | 16 | 9:32 | 17 | 10 | 3% |
| Chủ | 15 | 1 | 3 | 11 | 3:17 | 6 | 10 | 7% |
| Khách | 16 | 0 | 11 | 5 | 6:15 | 11 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
01
22
01
22
B
3
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Latvia
30
51
30
51
T
3.5
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
03
14
03
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
3.5
1.5
T
T
Europa League
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
30
41
30
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Europa League
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
12
23
12
23
B
H
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
32
62
32
62
T
H
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
12
14
12
14
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
12
01
12
B
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
21
51
21
51
T
H
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Latvia
04
06
04
06
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
06
02
06
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
60
30
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
13
11
13
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
31
20
31
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
13
25
13
25
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
12
33
12
33
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
2.5/3
X
VĐQG Latvia
11
32
11
32
B
2.5/3
T
VĐQG Latvia
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
42
11
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
20
32
20
32
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Rigas Futbola skola

