Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 21 | 2 | 2 | 62:17 | 65 | 1 |
| Chủ | 12 | 9 | 2 | 1 | 39:9 | 29 | 2 |
| Khách | 13 | 12 | 0 | 1 | 23:8 | 36 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 14:3 | 16 | |
| Tất cả | 25 | 15 | 7 | 3 | 30:9 | 52 | 2 |
| Chủ | 12 | 7 | 4 | 1 | 17:3 | 25 | 2 |
| Khách | 13 | 8 | 3 | 2 | 13:6 | 27 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:0 | 14 |
Riga FC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 20 | 4 | 1 | 76:21 | 64 | 2 | |
| Chủ | 14 | 12 | 2 | 0 | 43:11 | 38 | 1 | |
| Khách | 11 | 8 | 2 | 1 | 33:10 | 26 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:2 | 16 | ||
| Tất cả | 25 | 17 | 4 | 4 | 39:12 | 55 | 1 | 68% |
| Chủ | 14 | 10 | 2 | 2 | 22:6 | 32 | 1 | 71% |
| Khách | 11 | 7 | 2 | 2 | 17:6 | 23 | 2 | 64% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
40
61
40
61
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
H
3.5
1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
31
10
31
H
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
60
30
60
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Latvia
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
13
02
13
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
20
31
20
31
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
40
10
40
T
H
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
21
33
21
33
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
02
34
02
34
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Latvia
00
31
00
31
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Latvian Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
VĐQG Latvia
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
12
22
12
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
T
B
4
1.5/2
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
41
41
41
41
B
T
4
2
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
40
00
40
T
B
3.5
1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
31
01
31
B
B
3.5/4
1.5
T
X
UEFA Champions League
20
32
20
32
H
T
2.5
1
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
14
02
14
H
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
30
30
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
7 Ngày
VĐQG Latvia
15 Ngày
VĐQG Latvia
21 Ngày
Europa Conference League
4 Ngày
VĐQG Latvia
7 Ngày
VĐQG Latvia
14 Ngày
Rigas Futbola skola



