Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 5 | 0 | 1 | 10:3 | 15 | 2 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:2 | 6 | 2 |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 4:1 | 9 | 3 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 10:3 | 15 | |
| Tất cả | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 4 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 6 |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 3:0 | 9 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 |
Super Nova
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:9 | 10 | 5 | |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:5 | 1 | 9 | |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 6:4 | 9 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:9 | 10 | ||
| Tất cả | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:5 | 7 | 8 | 33% |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 10 | 0% |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:1 | 7 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
41
11
41
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
20
00
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
41
42
41
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
12
22
12
22
B
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
32
10
32
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
52
11
52
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
34
02
34
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
52
11
52
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
30
41
30
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
50
70
50
70
VĐQG Latvia
03
04
03
04
T
T
4
1.5/2
H
T
VĐQG Latvia
30
50
30
50
T
T
5.5
2/2.5
X
T
VĐQG Latvia
11
16
11
16
T
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Latvia
11
21
11
21
B
B
3.5/4
1.5/2
X
T
VĐQG Latvia
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
23
11
23
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
03
01
03
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
20
20
20
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
13
14
13
14
B
3/3.5
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
3/3.5
X
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
11
52
11
52
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
01
13
01
13
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
H
2/2.5
X
VĐQG Latvia
01
21
01
21
B
2.5/3
T
VĐQG Latvia
21
32
21
32
T
2.5/3
T
VĐQG Latvia
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
13
26
13
26
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Rigas Futbola skola

