Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Roasso Kumamoto
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 5 | 6 | 12 | 26:36 | 21 | 18 |
| Chủ | 12 | 3 | 3 | 6 | 13:17 | 12 | 17 |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 13:19 | 9 | 19 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:15 | 4 | |
| Tất cả | 23 | 8 | 6 | 9 | 12:14 | 30 | 10 |
| Chủ | 12 | 3 | 4 | 5 | 5:7 | 13 | 15 |
| Khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 7:7 | 17 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:7 | 4 |
Mito Hollyhock
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 14 | 6 | 3 | 36:17 | 48 | 1 | |
| Chủ | 13 | 8 | 5 | 0 | 23:8 | 29 | 1 | |
| Khách | 10 | 6 | 1 | 3 | 13:9 | 19 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:2 | 16 | ||
| Tất cả | 23 | 9 | 12 | 2 | 15:5 | 39 | 2 | 39% |
| Chủ | 13 | 5 | 7 | 1 | 10:4 | 22 | 2 | 38% |
| Khách | 10 | 4 | 5 | 1 | 5:1 | 17 | 5 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Nhật Bản
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Nhật Bản
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
J. League Cup
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
J. League Cup
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Nhật Bản
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Nhật Bản
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
2
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
2/2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Nhật Bản
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
J. League Cup
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
J. League Cup
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

