Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sagan Tosu
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 16 | 10 | 11 | 45:41 | 58 | 8 |
| Chủ | 18 | 9 | 6 | 3 | 24:19 | 33 | 4 |
| Khách | 19 | 7 | 4 | 8 | 21:22 | 25 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:7 | 8 | |
| Tất cả | 37 | 15 | 14 | 8 | 24:18 | 59 | 3 |
| Chủ | 18 | 8 | 8 | 2 | 15:8 | 32 | 1 |
| Khách | 19 | 7 | 6 | 6 | 9:10 | 27 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 |
Jubilo Iwata
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 18 | 7 | 12 | 57:50 | 61 | 7 | |
| Chủ | 19 | 11 | 2 | 6 | 30:24 | 35 | 2 | |
| Khách | 18 | 7 | 5 | 6 | 27:26 | 26 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:8 | 13 | ||
| Tất cả | 37 | 14 | 15 | 8 | 27:18 | 57 | 5 | 38% |
| Chủ | 19 | 7 | 7 | 5 | 12:11 | 28 | 7 | 37% |
| Khách | 18 | 7 | 8 | 3 | 15:7 | 29 | 4 | 39% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 3:6 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Nhật Bản
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
J. League Cup
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
J. League Cup
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
2/2.5
X
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
T
2.5/3
X
VĐQG Nhật Bản
12
33
12
33
T
2.5
T
VĐQG Nhật Bản
10
32
10
32
T
2.5
T
J. League Cup
10
32
10
32
T
2.5
T
VĐQG Nhật Bản
21
21
21
21
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
04
04
04
04
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
34
21
34
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

