Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sagan Tosu
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 4 | 1 | 4 | 8:10 | 13 | 8 |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 4:5 | 9 | 7 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:5 | 4 | 12 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:4 | 13 | |
| Tất cả | 9 | 4 | 3 | 2 | 4:5 | 15 | 5 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:3 | 8 | 9 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 2:2 | 7 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 4:2 | 13 |
Renofa Yamaguchi
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 1 | 4 | 4 | 9:11 | 7 | 18 | |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 6:5 | 6 | 15 | |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:6 | 1 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 5:8 | 3 | ||
| Tất cả | 9 | 4 | 3 | 2 | 4:2 | 15 | 4 | 44% |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 4:1 | 12 | 1 | 80% |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:1 | 3 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
J. League Cup
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Nhật Bản
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
B
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Nhật Bản
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
B
2.5/3
X
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
10
32
10
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Nhật Bản
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2
0.5/1
T
T
J. League Cup
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
J. League Cup
01
23
01
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Nhật Bản
11
51
11
51
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu

