Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sagan Tosu
[JPN D1-20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 10 | 5 | 23 | 48:68 | 35 | 20 |
| Chủ | 19 | 6 | 3 | 10 | 27:29 | 21 | 17 |
| Khách | 19 | 4 | 2 | 13 | 21:39 | 14 | 19 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:6 | 10 | |
| Tất cả | 38 | 9 | 14 | 15 | 21:28 | 41 | 16 |
| Chủ | 19 | 6 | 7 | 6 | 12:11 | 25 | 8 |
| Khách | 19 | 3 | 7 | 9 | 9:17 | 16 | 19 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:1 | 12 |
Vegalta Sendai
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 18 | 10 | 10 | 50:44 | 64 | 6 | |
| Chủ | 19 | 10 | 4 | 5 | 28:22 | 34 | 6 | |
| Khách | 19 | 8 | 6 | 5 | 22:22 | 30 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:5 | 12 | ||
| Tất cả | 38 | 14 | 15 | 9 | 28:19 | 57 | 5 | 37% |
| Chủ | 19 | 9 | 6 | 4 | 18:9 | 33 | 6 | 47% |
| Khách | 19 | 5 | 9 | 5 | 10:10 | 24 | 8 | 26% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Nhật Bản
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
B
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Nhật Bản
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
B
2.5/3
X
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
10
32
10
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Nhật Bản
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
30
53
30
53
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
01
14
01
14
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Nhật Bản
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
12
34
12
34
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
30
50
30
50
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
J. League Cup
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
J. League Cup
01
13
01
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
01
02
01
02
T
2.5
X
J. League Cup
10
11
10
11
B
2/2.5
X
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
T
2.5
X
VĐQG Nhật Bản
00
50
00
50
B
2.5
T
VĐQG Nhật Bản
00
21
00
21
T
2/2.5
T
J. League Cup
10
20
10
20
T
2.5
X
VĐQG Nhật Bản
01
03
01
03
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

