So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SC Schwaz
[W-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 9 | 1 | 2 | 32:21 | 28 | 2 |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:8 | 15 | 3 |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 18:13 | 13 | 2 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 20:9 | 18 | |
| Tất cả | 12 | 4 | 2 | 6 | 10:10 | 14 | 9 |
| Chủ | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:4 | 6 | 12 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:4 | 12 |
SK St Johann
[W-8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 3 | 4 | 20:16 | 18 | 8 | |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 15:13 | 10 | 8 | |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:3 | 8 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:8 | 8 | ||
| Tất cả | 12 | 6 | 4 | 2 | 9:5 | 22 | 2 | 50% |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 6:4 | 12 | 5 | 43% |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 3:1 | 10 | 4 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
25
10
25
T
B
3.5/4
1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
43
30
43
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
T
3
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Giao hữu
08
015
08
015
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
Cúp Áo
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
41
71
41
71
T
T
4.5
2
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
T
B
3
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
43
10
43
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
12
25
12
25
H
T
4.5
2
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
T
4
1.5/2
H
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 3 Áo
8 Ngày
Hạng 3 Áo
16 Ngày
Hạng 3 Áo
23 Ngày
Hạng 3 Áo
8 Ngày
Hạng 3 Áo
15 Ngày
Hạng 3 Áo
23 Ngày



