Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SC'ESV Parndorf
[E-11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 3 | 5 | 16:16 | 15 | 11 |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:9 | 7 | 10 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:7 | 8 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:9 | 4 | |
| Tất cả | 12 | 4 | 3 | 5 | 11:11 | 15 | 9 |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:7 | 7 | 12 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 4:4 | 8 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:7 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 4 | 3 | 20:21 | 19 | 8 | |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 12:10 | 12 | 5 | |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 8:11 | 7 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 11:9 | 9 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 4 | 5 | 7:11 | 13 | 12 | 25% |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 7:7 | 11 | 6 | 43% |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 0:4 | 2 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Áo
00
11
00
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Austria Amateur cup
HT
FT
HDP
T/X
03
24
03
24
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
31
61
31
61
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Áo
11
13
11
13
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
03
04
03
04
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
22
25
22
25
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
51
00
51
B
H
3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Áo
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
32
44
32
44
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 3 Áo
8 Ngày
Hạng 3 Áo
14 Ngày
Hạng 3 Áo
119 Ngày
Hạng 3 Áo
7 Ngày
Hạng 3 Áo
14 Ngày
Hạng 3 Áo
119 Ngày
USV Scheiblingkirchen-Warth



