So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Siauliai
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 2 | 7 | 10 | 18:37 | 13 | 9 |
| Chủ | 8 | 2 | 1 | 5 | 6:19 | 7 | 9 |
| Khách | 11 | 0 | 6 | 5 | 12:18 | 6 | 7 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 8:16 | 1 | |
| Tất cả | 19 | 1 | 8 | 10 | 5:18 | 11 | 9 |
| Chủ | 8 | 0 | 3 | 5 | 1:9 | 3 | 9 |
| Khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 4:9 | 8 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 3 | 10 | 6 | 20:29 | 19 | 7 | |
| Chủ | 10 | 2 | 7 | 1 | 13:12 | 13 | 5 | |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 7:17 | 6 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:8 | 6 | ||
| Tất cả | 19 | 5 | 10 | 4 | 10:13 | 25 | 4 | 26% |
| Chủ | 10 | 4 | 6 | 0 | 8:4 | 18 | 1 | 40% |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 2:9 | 7 | 8 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
43
20
43
H
B
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
B
4.5/5
2
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
3/3.5
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
2.5
T
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
3
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
2.5
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
52
11
52
B
T
3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
2/2.5
1
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
30
31
30
31
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
H
2.5
1
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
H
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
02
32
02
32
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
2/2.5
T
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
2.5/3
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
14
00
14
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
6 Ngày
Lithuania A Lyga
15 Ngày
Lithuania A Lyga
22 Ngày
Europa Conference League
4 Ngày
Lithuania A Lyga
8 Ngày
Lithuania A Lyga
15 Ngày
Hegelmann Litauen

