Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 11' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 10' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 12' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 12' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
1 Phạt góc 3
-
1 Phạt góc nửa trận 1
-
6 Dứt điểm 8
-
3 Sút trúng mục tiêu 2
-
89 Tấn công 135
-
45 Tấn công nguy hiểm 55
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
8 Phạm lỗi 8
-
1 Thẻ vàng 4
-
3 Sút ngoài cầu môn 6
-
8 Đá phạt trực tiếp 8
-
44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
-
509 Chuyền bóng 625
-
87% TL chuyền bóng tnành công 90%
-
1 Việt vị 2
-
1 Số lần cứu thua 2
-
9 Tắc bóng 8
-
4 Cú rê bóng 10
-
5 Quả ném biên 16
-
10 Cắt bóng 9
-
32 Chuyển dài 60
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
90+1'
Peter Langhoff
Simmelhack A.
Adamsen T.
90'
86'
Vendelbo A. C.
Sandgrav L.
Berger Brix S.
Bakiz Y.
78'
66'
Buur O.
Klassen L.
65'
Gytkjaer F.
Cornelius J.
Nielsen J.
Gammelby J.
61'
Andersen J.
McCowatt C.
61'
Mattsson P.
59'
51'
Magnusson S. A.
HT2 - 1
44'
Andersson A.
Risgaard Jensen M.
44'
Risgaard Jensen M.
40'
Klassen L.
30'
Opoku M.
Sandgrav L.
Adamsen T.
15'
Klynge A. F.
Penalty awarded
13'
Bakiz Y.
McCowatt C.
8'
7'
Opoku M.

4-3-2-1
-
1Larsen N. -
3Ostrom R.
25Rodin P.
40Busch A.
19Gammelby J. -
20Larsen M.
6Mattsson P.
21Klynge A. F. -

17McCowatt C.

10Bakiz Y. -

23Adamsen T.
-

15Opoku M. -
21Magnusson S. A.
8Rasmussen M.

20Klassen L.
18Cornelius J. -
22Peter Langhoff -
5Lissens L.

12Risgaard Jensen M.
6Thelander R.

14Sandgrav L. -
32Jannich Storch

4-1-4-1
Cầu thủ thay thế
8
Andersen J.
30
Andresen A. L.
14
Berger Brix S.
41
Oskar Boesen
4
Ganchas P.
36
Nielsen J.
7
Orazov R.
9
Simmelhack A.
Aegidius J.
40
Andersson A.
23
Buur O.
2
Winther C.
13
Gustav Fraulo
19
Gytkjaer F.
26
Romer M.
30
Vendelbo A. C.
27
Warming M.
11
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
11%
10%
14%
13%
16%
13%
16%
6%
18%
17%
22%
37%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
17%
13%
12%
15%
19%
13%
10%
13%
12%
17%
25%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 1.5
-
1.2 Thủng lưới 0.9
-
8.9 Bị sút trúng mục tiêu 13.2
-
5.7 Phạt góc 3.8
-
1.6 Thẻ vàng 2.6
-
10.3 Phạm lỗi 13.8
-
58.0% TL kiểm soát bóng 44.9%

