Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Silkeborg IF
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 9 | 5 | 38:29 | 33 | 7 |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 17:15 | 16 | 8 |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 21:14 | 17 | 1 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:7 | 8 | |
| Tất cả | 22 | 7 | 10 | 5 | 18:13 | 31 | 6 |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 9:6 | 14 | 8 |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 9:7 | 17 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 |
Vejle
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 4 | 15 | 24:50 | 13 | 12 | |
| Chủ | 11 | 2 | 3 | 6 | 14:24 | 9 | 11 | |
| Khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 10:26 | 4 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:13 | 7 | ||
| Tất cả | 22 | 5 | 9 | 8 | 9:15 | 24 | 9 | 23% |
| Chủ | 11 | 3 | 6 | 2 | 5:4 | 15 | 7 | 27% |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 4:11 | 9 | 10 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Đan Mạch
03
33
03
33
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
40
40
40
40
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
22
21
22
Giao hữu
00
11
00
11
Cúp Đan Mạch
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Đan Mạch
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
13
00
13
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Đan Mạch
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
23
24
23
24
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
10
50
10
50
T
2.5/3
T
League 1 Đan Mạch
01
13
01
13
T
2/2.5
T
League 1 Đan Mạch
01
02
01
02
B
2.5/3
X
Giao hữu
02
23
02
23
B
2.5/3
T
League 1 Đan Mạch
20
22
20
22
B
2.5/3
T
League 1 Đan Mạch
11
12
11
12
T
2.5/3
T
League 1 Đan Mạch
20
30
20
30
B
2.5/3
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
3
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
12
33
12
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Đan Mạch
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đan Mạch
01
33
01
33
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
31
10
31
B
B
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jakob A Sundberg |
| Điều khiển Silkeborg IF | 3T 4H 4B |
| Điều khiển Vejle | 2T 3H 6B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |

