Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 3
-
3 Phạt góc nửa trận 2
-
15 Dứt điểm 12
-
6 Sút trúng mục tiêu 6
-
105 Tấn công 110
-
67 Tấn công nguy hiểm 49
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
12 Phạm lỗi 13
-
1 Thẻ vàng 3
-
9 Sút ngoài cầu môn 6
-
13 Đá phạt trực tiếp 12
-
50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
-
653 Chuyền bóng 522
-
91% TL chuyền bóng tnành công 92%
-
4 Số lần cứu thua 6
-
7 Tắc bóng 9
-
5 Cú rê bóng 11
-
16 Quả ném biên 15
-
7 Tắc bóng thành công 9
-
8 Cắt bóng 10
-
25 Chuyển dài 53
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
90+2'
Londal M.
Bidstrup H.
85'
Beck A.
Nasberg I.
85'
Lukas Kirkegaard
Sondergaard Clausen M.
Mikkelsen S.
Carlsen F.
85'
Simmelhack A.
Andersen J.
75'
73'
Nasberg I.
Klynge A. F.
McCowatt C.
65'
62'
Ementa A.
Renato Junior
62'
Horneman C.
Jensen I.
57'
Sondergaard Clausen M.
55'
Renato Junior
Poulsen A.
Nielsen J.
46'
Oskar Boesen
Larsen M.
46'
HT1 - 2
31'
Jensen I.
Ganchas P.
30'
24'
Yonis Njoh
Jensen I.
Carlsen F.
Gammelby J.
20'

4-3-2-1
-
30Andresen A. L. -
19Gammelby J.
3Ostrom R.
4Ganchas P.
17McCowatt C. -
20Larsen M.
8Andersen J.
33Freundlich M. -
36Nielsen J.

11Carlsen F. -
23Adamsen T.
-


10Jensen I.
27Yonis Njoh

11Renato Junior -
37Jakob Vester

6Sondergaard Clausen M.
12Thomas Jorgensen -
30Srdjan Kuzmic
26Bidstrup H.
24Anyembe D.

2Nasberg I. -
16Hedvall O.

4-3-3
Cầu thủ thay thế
41
Oskar Boesen
21
Klynge A. F.
1
Larsen N.
35
Mikkelsen S.
7
Orazov R.
26
Oxenberg M.
2
Poulsen A.
9
Simmelhack A.
Beck A.
15
Ementa A.
14
Gronning J.
13
Lukas Kirkegaard
32
Londal M.
31
Lonwijk J.
19
Pedersen L.
1
Horneman C.
17
Radic S.
55
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
21%
8%
15%
20%
19%
20%
13%
15%
9%
16%
21%
16%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
11%
11%
11%
19%
20%
11%
18%
14%
20%
26%
13%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.1 Ghi bàn 1.3
-
1.2 Thủng lưới 1.2
-
10.9 Bị sút trúng mục tiêu 12.7
-
4.4 Phạt góc 6.3
-
0.6 Thẻ vàng 2.0
-
8.2 Phạm lỗi 10.0
-
57.8% TL kiểm soát bóng 56.1%

