Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Silkeborg IF
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 4 | 9 | 22:36 | 19 | 10 |
| Chủ | 9 | 3 | 2 | 4 | 10:13 | 11 | 10 |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 12:23 | 8 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:11 | 5 | |
| Tất cả | 18 | 5 | 5 | 8 | 15:21 | 20 | 9 |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 7:7 | 12 | 7 |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 8:14 | 8 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:8 | 7 |
Viborg
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 3 | 8 | 31:29 | 24 | 7 | |
| Chủ | 9 | 4 | 1 | 4 | 20:18 | 13 | 7 | |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 11:11 | 11 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 16:9 | 12 | ||
| Tất cả | 18 | 5 | 8 | 5 | 18:15 | 23 | 6 | 28% |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 15:9 | 16 | 6 | 44% |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 3:6 | 7 | 9 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
21
82
21
82
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
13
00
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
40
60
40
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
40
50
40
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
32
00
32
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Cúp Đan Mạch
00
40
00
40
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
30
31
30
31
T
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
21
33
21
33
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
02
05
02
05
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Đan Mạch
10
12
10
12
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
22
23
22
23
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
30
32
30
32
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
B
2.5/3
T
VĐQG Đan Mạch
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
24
22
24
B
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
League 1 Đan Mạch
13
33
13
33
H
T
2.5
1
T
T
League 1 Đan Mạch
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
League 1 Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
League 1 Đan Mạch
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
League 1 Đan Mạch
12
22
12
22
H
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
13
02
13
T
3
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
33
20
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
41
52
41
52
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
22
32
22
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
12
10
12
B
T
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Đan Mạch
03
06
03
06
T
3.5
T
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Đan Mạch
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mikkel Redder |
| Điều khiển Silkeborg IF | 4T 3H 3B |
| Điều khiển Viborg | 4T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |

