Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sonderjyske
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 5 | 13 | 26:51 | 17 | 11 |
| Chủ | 11 | 2 | 3 | 6 | 14:28 | 9 | 12 |
| Khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 12:23 | 8 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:14 | 4 | |
| Tất cả | 22 | 4 | 8 | 10 | 15:25 | 20 | 11 |
| Chủ | 11 | 3 | 2 | 6 | 9:14 | 11 | 11 |
| Khách | 11 | 1 | 6 | 4 | 6:11 | 9 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:8 | 3 |
Aalborg BK
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 6 | 11 | 23:41 | 21 | 9 | |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 12:21 | 12 | 9 | |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 11:20 | 9 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:11 | 4 | ||
| Tất cả | 22 | 4 | 7 | 11 | 7:18 | 19 | 12 | 18% |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 3:8 | 11 | 12 | 18% |
| Khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 4:10 | 8 | 12 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đan Mạch
20
22
20
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
02
23
02
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Đan Mạch
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
21
32
21
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
13
14
13
14
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
20
20
20
20
T
3
X
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
13
13
13
13
Giao hữu
00
23
00
23
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
22
01
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
02
23
02
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
30
00
30
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
League 1 Đan Mạch
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
League 1 Đan Mạch
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
League 1 Đan Mạch
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
League 1 Đan Mạch
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
32
11
32
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Đan Mạch
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
40
40
40
40
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Đan Mạch
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Đan Mạch
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
24
02
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
53
11
53
Giao hữu
30
61
30
61
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Đan Mạch
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Đan Mạch
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Aydin Uslu |
| Điều khiển Sonderjyske | 3T 1H 5B |
| Điều khiển Aalborg BK | 2T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |

