Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sonderjyske
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 4 | 9 | 21:37 | 16 | 10 |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 12:18 | 9 | 10 |
| Khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:19 | 7 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:13 | 8 | |
| Tất cả | 17 | 4 | 6 | 7 | 11:17 | 18 | 10 |
| Chủ | 8 | 3 | 1 | 4 | 7:9 | 10 | 10 |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 4:8 | 8 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:8 | 5 |
Aarhus AGF
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 7 | 3 | 30:17 | 28 | 5 | |
| Chủ | 9 | 5 | 4 | 0 | 21:9 | 19 | 3 | |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 9:8 | 9 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 | ||
| Tất cả | 17 | 7 | 6 | 4 | 16:9 | 27 | 2 | 41% |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 11:6 | 17 | 3 | 56% |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 5:3 | 10 | 4 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
20
20
20
20
T
3
X
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
13
13
13
13
Giao hữu
00
23
00
23
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
22
01
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đan Mạch
14
14
14
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
10
12
10
12
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
20
42
20
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
32
10
32
T
T
3
T
VĐQG Đan Mạch
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
30
00
30
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Đan Mạch
10
23
10
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
02
07
02
07
VĐQG Đan Mạch
20
22
20
22
H
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
40
51
40
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
Cúp Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đan Mạch
20
42
20
42
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
03
43
03
43
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
01
21
01
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
20
42
20
42
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Đan Mạch
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Đan Mạch
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
2.5/3
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
3
X
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Đan Mạch
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Aydin Uslu |
| Điều khiển Sonderjyske | 3T 1H 4B |
| Điều khiển Aarhus AGF | 4T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.7 |

