Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sonderjyske
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 4 | 5 | 26:23 | 25 | 5 |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 14:8 | 16 | 3 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 12:15 | 9 | 6 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:5 | 14 | |
| Tất cả | 16 | 2 | 8 | 6 | 9:13 | 14 | 9 |
| Chủ | 8 | 1 | 5 | 2 | 5:5 | 8 | 10 |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 4:8 | 6 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:5 | 6 |
Viborg
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 1 | 8 | 26:24 | 22 | 6 | |
| Chủ | 8 | 4 | 0 | 4 | 17:15 | 12 | 6 | |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 9:9 | 10 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:8 | 10 | ||
| Tất cả | 16 | 4 | 8 | 4 | 16:14 | 20 | 7 | 25% |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 13:9 | 13 | 6 | 38% |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 3:5 | 7 | 7 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:5 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
21
23
21
23
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
30
20
30
T
T
3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
12
01
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
12
22
12
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Đan Mạch
03
010
03
010
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
32
00
32
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
32
11
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
31
62
31
62
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
22
20
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
20
42
20
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
20
22
20
22
H
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
B
3
H
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
14
00
14
B
H
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
T
2/2.5
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
H
2.5
X
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
T
2.5
T
Giao hữu
11
31
11
31
T
2.5/3
T
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
2.5
X
Giao hữu
00
30
00
30
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
41
52
41
52
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
22
32
22
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
12
10
12
B
T
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Đan Mạch
03
06
03
06
T
3.5
T
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Đan Mạch
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
22
23
22
23
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
11
23
11
23
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jens Grabski Maae |
| Điều khiển Sonderjyske | 2T 2H 6B |
| Điều khiển Viborg | 6T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 11.11% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

