Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 12 | 4 | 6 | 43:35 | 40 | 3 |
| Chủ | 11 | 8 | 1 | 2 | 27:19 | 25 | 3 |
| Khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 16:16 | 15 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 14:8 | 16 | |
| Tất cả | 22 | 11 | 5 | 6 | 19:12 | 38 | 3 |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 10:9 | 15 | 6 |
| Khách | 11 | 7 | 2 | 2 | 9:3 | 23 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:3 | 13 |
Hafnarfjordur FH
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 6 | 8 | 41:35 | 30 | 5 | |
| Chủ | 11 | 5 | 6 | 0 | 23:10 | 21 | 4 | |
| Khách | 11 | 3 | 0 | 8 | 18:25 | 9 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 15:12 | 12 | ||
| Tất cả | 22 | 7 | 7 | 8 | 16:15 | 28 | 6 | 32% |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 9:6 | 16 | 4 | 36% |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 7:9 | 12 | 10 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:7 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Iceland
12
12
12
12
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Iceland
01
32
01
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
01
12
01
12
T
T
4
1.5/2
X
X
VĐQG Iceland
21
21
21
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Iceland
02
24
02
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
00
11
00
11
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
41
01
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
10
14
10
14
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
32
42
32
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
11
32
11
32
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
31
42
31
42
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Iceland
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
01
22
01
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
4.5
2
X
X
VĐQG Iceland
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iceland
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
21
00
21
T
H
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
22
32
22
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
00
03
00
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
11
42
11
42
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Iceland
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Iceland Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
H
1.5
X
Iceland Pre-Season Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
2.5/3
T
VĐQG Iceland
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Iceland
00
11
00
11
H
H
3.5
1.5
X
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Iceland
00
12
00
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Iceland
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iceland
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Iceland
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
21
45
21
45
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
11
22
11
22
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Iceland
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
32
01
32
B
T
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Iceland
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
21
01
21
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Iceland
11
32
11
32
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Stjarnan Gardabaer

