Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
12 Phạt góc 8
-
4 Phạt góc nửa trận 3
-
22 Dứt điểm 15
-
13 Sút trúng mục tiêu 5
-
152 Tấn công 129
-
121 Tấn công nguy hiểm 75
-
62% TL kiểm soát bóng 38%
-
11 Phạm lỗi 15
-
2 Thẻ vàng 4
-
5 Sút ngoài cầu môn 5
-
4 Cản bóng 5
-
15 Đá phạt trực tiếp 11
-
67% TL kiểm soát bóng(HT) 33%
-
485 Chuyền bóng 294
-
87% TL chuyền bóng tnành công 78%
-
2 Việt vị 2
-
4 Số lần cứu thua 9
-
7 Tắc bóng 10
-
5 Cú rê bóng 4
-
20 Quả ném biên 15
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
7 Tắc bóng thành công 10
-
7 Cắt bóng 12
-
9 Tạt bóng thành công 5
-
24 Chuyển dài 31
-
2.61 expected Goal(xG) 1.05
-
7 Dứt điểm 9
-
4 Sút trúng mục tiêu 3
-
86 Tấn công 61
-
70 Tấn công nguy hiểm 31
-
67% TL kiểm soát bóng 33%
-
4 Phạm lỗi 8
-
1 Thẻ vàng 0
-
1 Sút ngoài cầu môn 5
-
2 Cản bóng 1
-
8 Đá phạt trực tiếp 4
-
279 Chuyền bóng 124
-
89% TL chuyền bóng tnành công 77%
-
2 Việt vị 1
-
3 Số lần cứu thua 1
-
6 Tắc bóng 2
-
2 Cú rê bóng 1
-
12 Quả ném biên 10
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
4 Cắt bóng 6
-
2 Tạt bóng thành công 3
-
11 Chuyển dài 20
-
0.95 expected Goal(xG) 0.52
-
15 Dứt điểm 6
-
9 Sút trúng mục tiêu 2
-
66 Tấn công 68
-
51 Tấn công nguy hiểm 44
-
57% TL kiểm soát bóng 43%
-
7 Phạm lỗi 7
-
1 Thẻ vàng 4
-
4 Sút ngoài cầu môn 0
-
2 Cản bóng 4
-
7 Đá phạt trực tiếp 7
-
206 Chuyền bóng 170
-
84% TL chuyền bóng tnành công 78%
-
0 Việt vị 1
-
1 Số lần cứu thua 8
-
1 Tắc bóng 7
-
3 Cú rê bóng 3
-
8 Quả ném biên 5
-
3 Cắt bóng 6
-
7 Tạt bóng thành công 2
-
13 Chuyển dài 11
-
1.66 expected Goal(xG) 0.53
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 1
Thorisson T.
90+5'
Haukur Orn Brink
89'
Haukur Orn Brink
Ingason B.
89'
Bjarnason A.
Nokkvason G. B.
89'
82'
Breki Holm Baldursson
Heidarsson O.
76'
Gudjon Ernir Hrafnkelsson
Kari Gautason
72'
Gudmundsson H.
Hauksson A. T.
Eggertsson O.
70'
Matthiasson D.
Waren B.
70'
68'
Birgir Baldvinsson
67'
Kari Gautason
65'
Robertsson J.
Jakob Snaer Arnason
65'
Diego Armando Montiel
Djuric D.
Thorisson T.
Dankerlui D.
59'
56'
Djuric D.
51'
Steingrimsson H.
Heidarsson O.
HT2 - 0
Kjeldsen G.
41'
Waren B.
Eggertsson O.
21'
Atlason E.
18'

4-3-3
-
12Olafsson A. -
27Dankerlui D.
6Ingimarsson S. T.
3Kjeldsen G.
32Orvarsson O. -
8Gunnarsson J.
18Nokkvason G. B.

23Waren B. -

7Eggertsson O.
22Atlason E.
11Ingason B.
-

15Heidarsson O. -

14Djuric D.
10Steingrimsson H.
29Jakob Snaer Arnason -
9Hauksson S.
8Pedersen J. -
2Birgir Baldvinsson
28Gudmundsson H.
23Petursson M. M.

3Kari Gautason -
13Audunsson S.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
1
Darri Bergmann Gylfason
99
Bjarnason A.
36
Bjornsson A.
17

Haukur Orn Brink

29
Hauksson A. T.
14
Hauksson B.
30
Danielsson M.
10
Matthiasson D.
4

Thorisson T.

Breki Holm Baldursson
19
Hjartarson V.
25
Hrafn Ellertsson T.
26
Gudjon Ernir Hrafnkelsson
30
Ívar Logi Jóhannsson
75
Johannsson S.
32
Diego Armando Montiel
20
Robertsson J.
16
Ivar Arnbro Thorhallsson
12
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
22%
3%
7%
16%
16%
20%
19%
10%
13%
13%
20%
36%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
11%
18%
9%
20%
22%
18%
15%
20%
18%
11%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.6 Ghi bàn 1.5
-
2.1 Thủng lưới 1.9
-
15.5 Bị sút trúng mục tiêu 15.9
-
5.1 Phạt góc 5.2
-
3.4 Thẻ vàng 1.9
-
12.5 Phạm lỗi 13.6
-
54.9% TL kiểm soát bóng 51.6%

