Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 1
-
2 Phạt góc nửa trận 1
-
15 Dứt điểm 5
-
8 Sút trúng mục tiêu 1
-
78 Tấn công 61
-
35 Tấn công nguy hiểm 35
-
57% TL kiểm soát bóng 43%
-
1 Thẻ vàng 2
-
7 Sút ngoài cầu môn 4
-
54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT4 - 1
Luksys N.
90+3'
Luksys N.
Tangiri F.
88'
Bickauskas P.
Petkevicius N.
88'
Momoh I.
87'
80'
Civilka S.
Mulahalilovic B.
80'
Alekna T.
Kaulinis A.
Momoh I.
Haidara A.
78'
76'
Stanulevicius R.
Sajcic L.
Lucky T.
Sanokho S. M.
71'
Darius Stankevicius
Sakurai K.
71'
62'
Sajcic L.
60'
Sveistrys A.
54'
Estevez Fernandez L.
49'
Latvys M.
Stankevicius N.
46'
Ryhan Stewart
Galita A.
HT3 - 0
Tangiri F.
43'
Uzochokwu H.
26'
Sanokho S. M.
4'

3-5-2
-
12Giedrius Zenkevicius -
4Uzochokwu H.
15Zivanovic A.
5Zygimantas Baltrunas -

14Tangiri F.

94Sanokho S. M.
6Sakurai K.
8Lawson S.
7Sabo A. -
28Petkevicius N.
70Haidara A.
-
9Mikulenas M.
22Galita A. -
18Mulahalilovic B.
8Sveistrys A.

28Sajcic L. -
11Kaulinis A.
2Stankevicius N.
5Milanas Rutkovskis
4Niclas Hakansson
7Estevez Fernandez L. -
37Samuilik A.

5-3-2
Cầu thủ thay thế
77
Bickauskas P.
9
Lucky T.
17

Luksys N.

11

Momoh I.

66
Rokas Pacesa
31
Plukas I.
88
Darius Stankevicius
21
Linas Zingertas
Alekna T.
21
Andraikenas K.
92
Civilka S.
10
Gustas Gumbaravicius
13
Harapko P.
35
Jaucys M.
39
Latvys M.
50
Stanulevicius R.
19
Ryhan Stewart
16
Usavicius J.
24
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
15%
21%
6%
9%
26%
19%
15%
9%
10%
19%
26%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
21%
7%
6%
18%
3%
23%
21%
23%
25%
13%
21%
13%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.7 Ghi bàn 1.3
-
0.6 Thủng lưới 2.0
-
9.9 Bị sút trúng mục tiêu 12.7
-
4.3 Phạt góc 5.3
-
2.0 Thẻ vàng 3.0
-
44.5% TL kiểm soát bóng 46.3%

