Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Super Nova
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 5 | 14 | 16 | 41:56 | 29 | 9 |
| Chủ | 17 | 3 | 8 | 6 | 21:27 | 17 | 9 |
| Khách | 18 | 2 | 6 | 10 | 20:29 | 12 | 7 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 7:11 | 3 | |
| Tất cả | 35 | 6 | 11 | 18 | 14:31 | 29 | 9 |
| Chủ | 17 | 4 | 7 | 6 | 9:13 | 19 | 9 |
| Khách | 18 | 2 | 4 | 12 | 5:18 | 10 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 18 | 7 | 10 | 59:52 | 61 | 3 | |
| Chủ | 18 | 9 | 6 | 3 | 33:22 | 33 | 3 | |
| Khách | 17 | 9 | 1 | 7 | 26:30 | 28 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:9 | 11 | ||
| Tất cả | 35 | 13 | 11 | 11 | 32:21 | 50 | 4 | 37% |
| Chủ | 18 | 7 | 7 | 4 | 19:12 | 28 | 4 | 39% |
| Khách | 17 | 6 | 4 | 7 | 13:9 | 22 | 3 | 35% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:5 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
01
13
01
13
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
H
2/2.5
X
VĐQG Latvia
01
21
01
21
B
2.5/3
T
VĐQG Latvia
21
32
21
32
T
2.5/3
T
VĐQG Latvia
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
13
26
13
26
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
41
30
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
03
13
03
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
03
13
03
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
20
22
20
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
21
21
21
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
11
26
11
26
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
81
00
81
VĐQG Latvia
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
20
00
20
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
13
01
13
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
11
31
11
31
T
4
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
10
30
10
30
B
2.5/3
T
VĐQG Latvia
01
22
01
22
T
3
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
VĐQG Latvia
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
12
23
12
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Liepajas Metalurgs

