Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Super Nova
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 5 | 11 | 11 | 31:37 | 26 | 7 |
| Chủ | 14 | 3 | 7 | 4 | 17:17 | 16 | 8 |
| Khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 14:20 | 10 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 | |
| Tất cả | 27 | 5 | 9 | 13 | 11:23 | 24 | 9 |
| Chủ | 14 | 4 | 6 | 4 | 8:9 | 18 | 7 |
| Khách | 13 | 1 | 3 | 9 | 3:14 | 6 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:5 | 7 |
Riga FC
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 21 | 4 | 1 | 61:17 | 67 | 1 | |
| Chủ | 14 | 10 | 3 | 1 | 30:9 | 33 | 2 | |
| Khách | 12 | 11 | 1 | 0 | 31:8 | 34 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:5 | 16 | ||
| Tất cả | 26 | 15 | 10 | 1 | 27:4 | 55 | 2 | 58% |
| Chủ | 14 | 6 | 7 | 1 | 8:1 | 25 | 2 | 43% |
| Khách | 12 | 9 | 3 | 0 | 19:3 | 30 | 1 | 75% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
41
30
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
03
13
03
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
11
21
11
21
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
30
41
30
41
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
02
15
02
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
02
15
02
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
H
4
1.5/2
X
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
12
15
12
15
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
40
51
40
51
B
B
4.5/5
2
T
T
VĐQG Latvia
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
12
14
12
14
B
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
02
14
02
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
20
20
20
T
B
3.5/4
1.5
X
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
B
B
5
2
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
4
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
30
100
30
100
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
00
20
00
20
B
B
4
1.5/2
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
20
32
20
32
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
12
23
12
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Latvia
02
02
02
02
H
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
B
B
4.5
2
X
X
Chưa có dữ liệu

