So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SV Donau
[E-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 2 | 6 | 4 | 17:21 | 12 | 14 |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 11:11 | 6 | 14 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:10 | 6 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 10:8 | 6 | |
| Tất cả | 12 | 4 | 3 | 5 | 7:8 | 15 | 10 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 | 8 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:2 | 10 |
SV Wienerberger
[E-16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 0 | 1 | 11 | 6:39 | 1 | 16 | |
| Chủ | 7 | 0 | 1 | 6 | 4:23 | 1 | 16 | |
| Khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 2:16 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:17 | 1 | ||
| Tất cả | 12 | 0 | 3 | 9 | 3:20 | 3 | 16 | 0% |
| Chủ | 7 | 0 | 3 | 4 | 2:12 | 3 | 16 | 0% |
| Khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 1:8 | 0 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:7 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
4
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
31
61
31
61
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
32
02
32
B
4
T
Giao hữu
22
22
22
22
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
20
50
20
50
T
T
4.5
2
T
H
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
61
21
61
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
22
25
22
25
B
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
H
3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
B
H
4
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
22
34
22
34
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Áo
01
03
01
03
B
H
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
H
B
4
1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Austria Amateur cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Austria Amateur cup
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
T
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 3 Áo
7 Ngày
Hạng 3 Áo
15 Ngày
Hạng 3 Áo
118 Ngày
Hạng 3 Áo
7 Ngày
Hạng 3 Áo
13 Ngày
Hạng 3 Áo
118 Ngày



