Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 40' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 38' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 4
-
2 Phạt góc nửa trận 1
-
17 Dứt điểm 11
-
4 Sút trúng mục tiêu 4
-
107 Tấn công 92
-
34 Tấn công nguy hiểm 34
-
36% TL kiểm soát bóng 64%
-
16 Phạm lỗi 10
-
2 Thẻ vàng 1
-
9 Sút ngoài cầu môn 4
-
4 Cản bóng 3
-
10 Đá phạt trực tiếp 16
-
37% TL kiểm soát bóng(HT) 63%
-
205 Chuyền bóng 379
-
52% TL chuyền bóng tnành công 72%
-
0 Việt vị 3
-
68 Đánh đầu 52
-
28 Đánh đầu thành công 32
-
3 Số lần cứu thua 1
-
20 Tắc bóng 14
-
5 Cú rê bóng 7
-
30 Quả ném biên 41
-
2 Sút trúng cột dọc 0
-
22 Tắc bóng thành công 12
-
10 Cắt bóng 7
-
1 Kiến tạo 0
-
16 Chuyển dài 24
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 1
Longelo-Mbule R.
Hall G.
89'
88'
Hume D.
Ofoborh N.
Clarke O.
83'
Paul Glatzel
Smith H.
83'
83'
Matty Carson
McJannett C.
72'
Rose D.
Clarke O.
66'
64'
Gardner C.
Davies Jordan
64'
Pyke R.
Barrington L.
63'
Khouri E.
Kieran Green
Kabongo Tshimanga
Clarke O.
61'
Billy Kirkman
Cox G.
54'
Wright W.
52'
HT2 - 0
Kabongo Tshimanga
41'
Cox G.
39'
Clarke O.
3'

5-3-2
-
6.512Barden D. -
6.62Tunmise Sobowale
6.35Wright W.
6.4
24Hall G.
6.54Delaney R.
7.0
27Cox G. -
8.0


8Clarke O.
7.518Kilkenny G.
7.07Joel Cotterill -
7.3
10Smith H.
9.02
21Kabongo Tshimanga
-
7.2
32Rose D. -
5.7
14Barrington L.
5.7
7Davies Jordan
4.9
4Kieran Green
5.98Jayden Luker -
7.020McEachran G. -
7.1
33Hume D.
5.8
17McJannett C.
6.55Rodgers H.
6.22Cass L. -
5.71Wright J.

4-1-4-1
Cầu thủ thay thế
9
Paul Glatzel

6.0
14
Longelo-Mbule R.

6.0
6
Ofoborh N.

6.0
34
Billy Kirkman

6.2
22
Butterworth D.
1
Bycroft J.
42
Ameen B.

6.5
Pyke R.
15

6.4
Khouri E.
30

6.0
Matty Carson
3

6.4
Gardner C.
22
Ainley C.
16
Tharme D.
24
Auton S.
41
Chấn thương và án treo giò
-
Callum Ainley16
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
20%
9%
14%
23%
12%
19%
18%
21%
20%
4%
12%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
19%
18%
9%
14%
9%
10%
19%
20%
15%
20%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 1.3
-
1.9 Thủng lưới 1.3
-
12.6 Bị sút trúng mục tiêu 11.8
-
4.7 Phạt góc 3.6
-
1.7 Thẻ vàng 1.6
-
8.8 Phạm lỗi 11.8
-
48.3% TL kiểm soát bóng 48.6%

