Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Swindon
[22]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 3 | 7 | 10 | 23:34 | 16 | 22 |
| Chủ | 9 | 2 | 2 | 5 | 12:15 | 8 | 22 |
| Khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 11:19 | 8 | 22 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:14 | 4 | |
| Tất cả | 20 | 3 | 6 | 11 | 12:19 | 15 | 24 |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 8:7 | 9 | 22 |
| Khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 4:12 | 6 | 23 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:10 | 4 |
Grimsby Town
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 10 | 1 | 9 | 27:30 | 31 | 7 | |
| Chủ | 10 | 4 | 0 | 6 | 14:20 | 12 | 18 | |
| Khách | 10 | 6 | 1 | 3 | 13:10 | 19 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:5 | 10 | ||
| Tất cả | 20 | 8 | 6 | 6 | 16:14 | 30 | 6 | 40% |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 8:5 | 16 | 9 | 40% |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 8:9 | 14 | 4 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
League Trophy - Anh
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 4 Anh
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
40
40
40
40
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
21
22
21
22
H
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
League Trophy - Anh
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
B
2/2.5
T
Hạng 4 Anh
00
12
00
12
B
2.5
T
Hạng 4 Anh
02
23
02
23
T
2.5
T
League Trophy - Anh
40
40
40
40
T
2.5
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
40
40
40
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 4 Anh
10
50
10
50
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
B
Hạng 4 Anh
20
30
20
30
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
40
52
40
52
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
League Trophy - Anh
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
League Trophy - Anh
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Hạng 4 Anh
00
14
00
14
B
2.5/3
T
Hạng 4 Anh
12
12
12
12
T
2.5
T
League Trophy - Anh
00
12
00
12
B
2.5/3
0/0.5
T
X
Hạng 4 Anh
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
20
21
20
21
H
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mick Russell |
| Điều khiển Swindon | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Grimsby Town | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.6 |

