Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 3
-
2 Phạt góc nửa trận 1
-
14 Dứt điểm 5
-
3 Sút trúng mục tiêu 3
-
138 Tấn công 77
-
81 Tấn công nguy hiểm 30
-
61% TL kiểm soát bóng 39%
-
1 Thẻ vàng 2
-
11 Sút ngoài cầu môn 2
-
57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
-
1 Số lần cứu thua 3
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 3
Daniel Patrick Williams
89'
88'
Dyer R.
79'
Hurford C.
Davies R.
79'
Dyer R.
Evans J.
75'
Davies R.
Williams J.
Dominic Corness
74'
70'
Dylan Packer
Samuel Snaith
70'
Sage E.
Walters T.
Oteh A.
Ken Charles
66'
Redmond D.
Marshall J.
63'
59'
Walters T.
58'
Ryan George
Fanning J.
49'
Keiran Williams
Wilson B.
Owen J.
46'
HT0 - 1
37'
Davies R.

4-3-3
-
6.01Shepperd N. -
6.4
2Owen J.
7.116McGahey H.
6.76Bodenham J.
7.0
3Marshall J. -
7.3
14Daniel Patrick Williams
6.9
4Dominic Corness
7.719Clark B. -
7.718Holden R.
6.3
9Ken Charles
8.58Brobbel R.
-
8.02
16Davies R.
7.0
10Samuel Snaith
6.1
17Evans J. -
6.93Jenkins K.
6.78Thomas Price
6.512Owen R.
7.3
9Walters T. -
7.3
6Keiran Williams
6.42Bates L.
7.0
23Fanning J. -
7.713Will Fuller

3-4-3
Cầu thủ thay thế
28
Wilson B.

6.6
10
Redmond D.

6.6
15
Oteh A.

7.0
17
Williams J.

6.6
38
Bryn Owen
5
Astles R.
36
Jake Morris

7.0
Ryan George
18

6.6
Sage E.
14

6.6
Dylan Packer
21


6.4
Dyer R.
7

6.6
Hurford C.
11
Zac Ferguson
1
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
10%
11%
17%
11%
17%
16%
18%
13%
18%
16%
17%
31%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
20%
17%
16%
10%
20%
28%
10%
19%
16%
10%
13%
14%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.4 Ghi bàn 2.9
-
1.1 Thủng lưới 1.9
-
10.5 Bị sút trúng mục tiêu 10.5
-
2.5 Phạt góc 5.0
-
3.0 Thẻ vàng 0.8
-
13.4 Phạm lỗi 12.8
-
52.4% TL kiểm soát bóng 47.4%

