Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
The New Saints
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 17 | 0 | 5 | 61:26 | 51 | 1 |
| Chủ | 11 | 9 | 0 | 2 | 31:12 | 27 | 1 |
| Khách | 11 | 8 | 0 | 3 | 30:14 | 24 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 16:7 | 15 | |
| Tất cả | 22 | 12 | 6 | 4 | 31:17 | 42 | 1 |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 14:8 | 19 | 4 |
| Khách | 11 | 7 | 2 | 2 | 17:9 | 23 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:6 | 12 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 3 | 13 | 33:45 | 21 | 9 | |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 15:20 | 12 | 10 | |
| Khách | 11 | 3 | 0 | 8 | 18:25 | 9 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 14:13 | 10 | ||
| Tất cả | 22 | 4 | 10 | 8 | 16:22 | 22 | 11 | 18% |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 9:9 | 14 | 7 | 27% |
| Khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 7:13 | 8 | 11 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:6 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
71
20
71
T
T
4
1.5/2
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Wales FA
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Wales
00
13
00
13
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
10
21
10
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
02
06
02
06
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Wales FA
05
05
05
05
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Wales
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
31
51
31
51
T
T
2.5/3
1
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Wales FA
20
50
20
50
T
T
4
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
31
52
31
52
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Wales
31
31
31
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Cúp Wales FA
00
15
00
15
T
4
T
Chưa có dữ liệu
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
00
06
00
06
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
22
20
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
32
43
32
43
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
31
36
31
36
T
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
40
50
40
50
VĐQG Wales
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Wales
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
12
34
12
34
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Wales
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
21
22
21
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
12
16
12
16
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Briton Ferry Athletic

