Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Tobol Kostanay
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 11 | 6 | 7 | 33:23 | 39 | 5 |
| Chủ | 12 | 8 | 2 | 2 | 18:8 | 26 | 1 |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 15:15 | 13 | 7 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:4 | 12 | |
| Tất cả | 24 | 10 | 7 | 7 | 16:11 | 37 | 5 |
| Chủ | 12 | 7 | 4 | 1 | 9:3 | 25 | 1 |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 7:8 | 12 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:3 | 8 |
Ulytau Zhezkazgan
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 19 | 3 | 6 | 69:29 | 60 | 2 | |
| Chủ | 14 | 10 | 1 | 3 | 34:12 | 31 | 5 | |
| Khách | 14 | 9 | 2 | 3 | 35:17 | 29 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 20:6 | 15 | ||
| Tất cả | 28 | 16 | 8 | 4 | 29:11 | 56 | 1 | 57% |
| Chủ | 14 | 9 | 4 | 1 | 16:3 | 31 | 2 | 64% |
| Khách | 14 | 7 | 4 | 3 | 13:8 | 25 | 1 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:2 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
10
42
10
42
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
01
22
01
22
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Kazakhstan LC
HT
FT
HDP
T/X
50
51
50
51
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
11
31
11
31
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
Chưa có dữ liệu

