Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Tokushima Vortis
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 4 | 3 | 11:5 | 22 | 5 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 3:1 | 10 | 9 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 8:4 | 12 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:3 | 10 | |
| Tất cả | 13 | 2 | 10 | 1 | 3:1 | 16 | 11 |
| Chủ | 5 | 0 | 5 | 0 | 0:0 | 5 | 17 |
| Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 3:1 | 11 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:0 | 10 |
Sagan Tosu
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 3 | 5 | 13:15 | 18 | 8 | |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 9:9 | 14 | 3 | |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:6 | 4 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:5 | 11 | ||
| Tất cả | 13 | 6 | 4 | 3 | 8:7 | 22 | 4 | 46% |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 6:4 | 15 | 2 | 50% |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 2:3 | 7 | 14 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
1.5/2
0.5/1
T
T
J. League Cup
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Nhật Bản
20
31
20
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
H
2.5
X
VĐQG Nhật Bản
20
50
20
50
B
2.5/3
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
2/2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
J. League Cup
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Nhật Bản
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
B
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Nhật Bản
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu

