Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Torquay United
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 9 | 3 | 5 | 30:21 | 30 | 4 |
| Chủ | 8 | 6 | 1 | 1 | 18:8 | 19 | 3 |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:13 | 11 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:8 | 9 | |
| Tất cả | 17 | 9 | 3 | 5 | 20:13 | 30 | 1 |
| Chủ | 8 | 5 | 3 | 0 | 14:5 | 18 | 2 |
| Khách | 9 | 4 | 0 | 5 | 6:8 | 12 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 |
Eastbourne Borough
[22]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 2 | 6 | 9 | 14:25 | 12 | 22 | |
| Chủ | 9 | 0 | 4 | 5 | 7:12 | 4 | 24 | |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 7:13 | 8 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:12 | 4 | ||
| Tất cả | 17 | 4 | 11 | 2 | 7:6 | 23 | 9 | 24% |
| Chủ | 9 | 3 | 6 | 0 | 4:1 | 15 | 6 | 33% |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 3:5 | 8 | 16 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England FA Vase
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
42
42
42
42
T
T
3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
15
11
15
Chưa có dữ liệu
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
2.5/3
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
T
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
2.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
England FA Vase
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Cúp FA
00
03
00
03
B
T
2.5
1
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
2.5
T
Cúp FA
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Cúp FA
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

