Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Torquay United
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 2 | 2 | 18:13 | 14 | 4 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 13:6 | 12 | 1 |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 5:7 | 2 | 18 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 14:11 | 10 | |
| Tất cả | 8 | 4 | 1 | 3 | 12:8 | 13 | 3 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 10:4 | 10 | 1 |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:4 | 3 | 20 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 |
Ebbsfleet United
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 3 | 2 | 8:7 | 12 | 11 | |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:2 | 8 | 8 | |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:5 | 4 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:7 | 6 | ||
| Tất cả | 8 | 3 | 2 | 3 | 4:4 | 11 | 12 | 38% |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 2:1 | 7 | 6 | 50% |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | 4 | 17 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
42
42
42
42
T
T
3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
15
11
15
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
06
01
06
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2.5
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
England FA Vase
01
01
01
01
B
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
10
50
10
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

