Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Tukums-2000
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | 5 | 9 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:5 | 4 | 9 |
| Khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:12 | 1 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:11 | 4 | |
| Tất cả | 9 | 4 | 1 | 4 | 7:8 | 13 | 7 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:3 | 6 | 6 |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:6 | 9 |
BFC Daugavpils
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 1 | 3 | 18:14 | 16 | 4 | |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:6 | 13 | 2 | |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:8 | 3 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:9 | 13 | ||
| Tất cả | 9 | 6 | 1 | 2 | 8:4 | 19 | 1 | 67% |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 6:2 | 15 | 1 | 83% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
20
20
20
20
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Latvia
21
22
21
22
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
12
32
12
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
30
30
30
30
Giao hữu
00
22
00
22
VĐQG Latvia
11
23
11
23
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
41
101
41
101
B
B
3.5
1.5/2
T
T
VĐQG Latvia
20
41
20
41
B
B
3.5/4
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
H
2.5
X
VĐQG Latvia
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
21
41
21
41
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
31
10
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Latvia
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
21
33
21
33
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
21
10
21
B
2/2.5
T
VĐQG Latvia
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
06
01
06
B
B
2.5
1
T
H
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
3.5
1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
40
80
40
80
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
10
42
10
42
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
02
12
02
12
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
50
10
50
VĐQG Latvia
22
33
22
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
33
11
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
12
10
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
02
05
02
05
B
B
3/3.5
T
VĐQG Latvia
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

