Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Tukums-2000
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 2 | 7 | 7 | 29:30 | 13 | 8 |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 18:12 | 9 | 6 |
| Khách | 8 | 0 | 4 | 4 | 11:18 | 4 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 12:14 | 5 | |
| Tất cả | 16 | 4 | 4 | 8 | 14:18 | 16 | 8 |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 8:6 | 11 | 6 |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 6:12 | 5 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:9 | 4 |
BFC Daugavpils
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 3 | 8 | 19:24 | 18 | 6 | |
| Chủ | 9 | 4 | 0 | 5 | 9:9 | 12 | 5 | |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 10:15 | 6 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:9 | 4 | ||
| Tất cả | 16 | 4 | 8 | 4 | 7:6 | 20 | 5 | 25% |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 5:2 | 13 | 5 | 33% |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 2:4 | 7 | 7 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:3 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
20
31
20
31
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
22
33
22
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
20
61
20
61
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
21
21
21
21
T
3
H
VĐQG Latvia
00
11
00
11
H
3
X
VĐQG Latvia
10
22
10
22
T
2.5
T
VĐQG Latvia
01
12
01
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
21
33
21
33
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Latvia
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
01
11
01
11
H
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
22
10
22
T
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
00
11
00
11
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
00
11
00
11
H
3
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
H
2.5
X
VĐQG Latvia
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
21
41
21
41
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
31
10
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Latvia
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
21
33
21
33
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
21
10
21
B
2/2.5
T
VĐQG Latvia
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
06
01
06
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
21
10
21
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
H
3
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Latvia
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
2.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
14
00
14
VĐQG Latvia
11
41
11
41
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
42
20
42
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
31
53
31
53
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

