Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Tukums-2000
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 5 | 6 | 14 | 27:48 | 21 | 8 |
| Chủ | 12 | 3 | 4 | 5 | 16:22 | 13 | 9 |
| Khách | 13 | 2 | 2 | 9 | 11:26 | 8 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:12 | 6 | |
| Tất cả | 25 | 9 | 4 | 12 | 17:23 | 31 | 7 |
| Chủ | 12 | 4 | 3 | 5 | 8:12 | 15 | 8 |
| Khách | 13 | 5 | 1 | 7 | 9:11 | 16 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:7 | 6 |
FK Auda Riga
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 11 | 4 | 10 | 34:29 | 37 | 4 | |
| Chủ | 13 | 7 | 1 | 5 | 21:14 | 22 | 5 | |
| Khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 13:15 | 15 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:9 | 6 | ||
| Tất cả | 25 | 8 | 9 | 8 | 12:16 | 33 | 5 | 32% |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 7:8 | 22 | 5 | 46% |
| Khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 5:8 | 11 | 6 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
32
62
32
62
B
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
30
10
30
T
T
4.5
2
X
X
VĐQG Latvia
03
25
03
25
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
17
10
17
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
00
13
00
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
12
24
12
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
03
13
03
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

