Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Tukums-2000
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 1 | 3 | 6 | 7:17 | 6 | 10 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:5 | 5 | 9 |
| Khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:12 | 1 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:9 | 4 | |
| Tất cả | 10 | 4 | 2 | 4 | 7:8 | 14 | 7 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:3 | 7 | 6 |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 2 | 4 | 20:21 | 14 | 6 | |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:8 | 11 | 5 | |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 7:13 | 3 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:16 | 7 | ||
| Tất cả | 10 | 6 | 1 | 3 | 14:6 | 19 | 4 | 60% |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:4 | 13 | 2 | 67% |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 3:2 | 6 | 4 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:5 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
20
20
20
20
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Latvia
21
22
21
22
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
12
32
12
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
30
30
30
30
Giao hữu
00
22
00
22
VĐQG Latvia
11
23
11
23
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
41
101
41
101
B
B
3.5
1.5/2
T
T
VĐQG Latvia
20
41
20
41
B
B
3.5/4
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
VĐQG Latvia
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
12
10
12
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
03
05
03
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
22
10
22
T
B
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
02
24
02
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
42
10
42
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
23
25
23
25
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
41
01
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
23
20
23
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
10
41
10
41
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
20
00
20
VĐQG Latvia
22
33
22
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
3
X
VĐQG Latvia
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Liepajas Metalurgs

