Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
1 Phạt góc 8
-
0 Phạt góc nửa trận 4
-
3 Dứt điểm 24
-
2 Sút trúng mục tiêu 14
-
97 Tấn công 101
-
44 Tấn công nguy hiểm 71
-
41% TL kiểm soát bóng 59%
-
4 Thẻ vàng 2
-
1 Sút ngoài cầu môn 10
-
43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 3
90+2'
Ede J.
Patijcuks D.
90+1'
Gueye D.
Melnis B.
85'
Gueye D.
Leidsman K.
Rogovs D.
Valmiers D.
85'
Valmiers D.
79'
77'
Melnis B.
73'
Diaw M. M.
Samba T.
73'
Melnis B.
Traore A.
73'
Purtic S.
Marin Lausic
Pulis I.
Kholod A.
69'
Putrāns D.
64'
50'
Patijcuks D.
Dusaliejvs N.
Benato Bekima
46'
Putrāns D.
Sirbu D.
46'
Kholod A.
Kacanovs G.
46'
Kirss R.
Joksts H.
46'
HT0 - 2
Kacanovs G.
36'
27'
Patijcuks D.
Joksts H.
20'
14'
Iljins K.

4-1-4-1
-
23Raivo Sturins -

4Kacanovs G.
8Reingolcs R.
99Mihoubi M.

21Valmiers D. -
6Volkovs K. -
17Sirbu D.

25Joksts H.
10Samoilovs B.
90Benato Bekima -
7Pulis I.
-


70Patijcuks D.
44Leidsman K. -
99Samba T.
28Korobenko A.
91Marin Lausic
8Traore A. -
3Iljins K.
72Babic A.
26Isajevs V.
35Sorokins V. -
12Petkovic D.

4-4-2
Cầu thủ thay thế
24
Ansevics E.
16
Atligins I.
18
Dusaliejvs N.
77
Vladislavs Kapustins
2

Kholod A.

15
Kirss R.
14

Putrāns D.

5
Rogovs D.
3
Semesko M.
Diaw M. M.
11

Gueye D.
14
Karasauskas A.
92
Melkis R.
18


Melnis B.
17
Ede J.
9
Davis Oss
24
Purtic S.
22
Vientiess O.
6
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
22%
5%
14%
24%
25%
24%
20%
13%
2%
11%
14%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
5%
13%
12%
11%
20%
15%
21%
19%
17%
17%
22%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.2 Ghi bàn 1.4
-
1.9 Thủng lưới 1.1
-
20.1 Bị sút trúng mục tiêu 13.2
-
3.0 Phạt góc 6.4
-
3.3 Thẻ vàng 2.8
-
42.2% TL kiểm soát bóng 50.6%

