Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Tukums-2000
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 1 | 4 | 6 | 9:19 | 7 | 10 |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 6:7 | 6 | 9 |
| Khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:12 | 1 | 9 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:11 | 2 | |
| Tất cả | 11 | 5 | 2 | 4 | 9:9 | 17 | 6 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 6:4 | 10 | 6 |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:6 | 7 |
Metta'LU Riga
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:22 | 11 | 7 | |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:9 | 7 | 8 | |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 5:13 | 4 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:10 | 2 | ||
| Tất cả | 11 | 0 | 5 | 6 | 3:13 | 5 | 10 | 0% |
| Chủ | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 | 10 | 0% |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 2:8 | 2 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:5 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
20
20
20
20
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Latvia
21
22
21
22
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
12
32
12
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
30
30
30
30
Giao hữu
00
22
00
22
VĐQG Latvia
11
23
11
23
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
41
101
41
101
B
B
3.5
1.5/2
T
T
VĐQG Latvia
20
41
20
41
B
B
3.5/4
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
12
32
12
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Latvia
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
21
32
21
32
VĐQG Latvia
22
22
22
22
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
03
13
03
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
06
00
06
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
73
00
73
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
02
24
02
24
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
00
11
00
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
22
24
22
24
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
12
32
12
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
05
00
05
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
12
00
12
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
41
10
41
Giao hữu
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu

