Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Tukums-2000
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 5 | 6 | 13 | 27:47 | 21 | 8 |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 16:21 | 13 | 9 |
| Khách | 13 | 2 | 2 | 9 | 11:26 | 8 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:12 | 9 | |
| Tất cả | 24 | 9 | 4 | 11 | 17:22 | 31 | 6 |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 8:11 | 15 | 8 |
| Khách | 13 | 5 | 1 | 7 | 9:11 | 16 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:6 | 9 |
Riga FC
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 19 | 4 | 1 | 58:17 | 61 | 1 | |
| Chủ | 13 | 9 | 3 | 1 | 28:9 | 30 | 2 | |
| Khách | 11 | 10 | 1 | 0 | 30:8 | 31 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 15:6 | 16 | ||
| Tất cả | 24 | 14 | 9 | 1 | 26:4 | 51 | 1 | 58% |
| Chủ | 13 | 6 | 6 | 1 | 8:1 | 24 | 2 | 46% |
| Khách | 11 | 8 | 3 | 0 | 18:3 | 27 | 1 | 73% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 9:2 | 15 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
32
62
32
62
B
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
30
10
30
T
T
4.5
2
X
X
VĐQG Latvia
03
25
03
25
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
20
20
20
20
T
B
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
T
T
4.5
2
X
X
VĐQG Latvia
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
41
101
41
101
B
B
3.5
1.5/2
T
T
VĐQG Latvia
01
05
01
05
B
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
40
10
40
B
T
4
1.5/2
H
X
VĐQG Latvia
03
06
03
06
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
51
20
51
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
02
01
02
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
02
01
02
VĐQG Latvia
20
31
20
31
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
T
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
T
4
1.5/2
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Latvia
02
02
02
02
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
30
52
30
52
H
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Latvia
02
15
02
15
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
4
1.5/2
H
T
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
20
32
20
32
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
12
23
12
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Latvia
02
02
02
02
H
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
B
B
4.5
2
X
X
VĐQG Latvia
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
H
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
03
13
03
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
02
15
02
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

