Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Tukums-2000
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 8 | 7 | 17 | 35:58 | 31 | 7 |
| Chủ | 16 | 6 | 4 | 6 | 22:26 | 22 | 7 |
| Khách | 16 | 2 | 3 | 11 | 13:32 | 9 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:10 | 7 | |
| Tất cả | 32 | 10 | 8 | 14 | 21:28 | 38 | 7 |
| Chủ | 16 | 5 | 5 | 6 | 10:14 | 20 | 7 |
| Khách | 16 | 5 | 3 | 8 | 11:14 | 18 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:5 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 24 | 3 | 5 | 84:33 | 75 | 2 | |
| Chủ | 17 | 14 | 1 | 2 | 47:14 | 43 | 1 | |
| Khách | 15 | 10 | 2 | 3 | 37:19 | 32 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 14:8 | 11 | ||
| Tất cả | 32 | 17 | 13 | 2 | 39:12 | 64 | 2 | 53% |
| Chủ | 17 | 9 | 6 | 2 | 22:8 | 33 | 1 | 53% |
| Khách | 15 | 8 | 7 | 0 | 17:4 | 31 | 2 | 53% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
2.5/3
X
VĐQG Latvia
01
21
01
21
T
2.5/3
T
VĐQG Latvia
11
32
11
32
T
2.5/3
T
VĐQG Latvia
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
32
62
32
62
B
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
30
10
30
T
T
4.5
2
X
X
VĐQG Latvia
03
25
03
25
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
32
62
32
62
B
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
03
25
03
25
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
20
20
20
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
20
41
20
41
B
B
3.5/4
T
VĐQG Latvia
11
14
11
14
B
T
4
1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
45
11
45
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
4
1.5/2
H
T
VĐQG Latvia
50
70
50
70
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Latvia
13
17
13
17
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
T
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
22
10
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
02
00
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
20
30
20
30
T
B
4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Latvia
07
010
07
010
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
02
01
02
VĐQG Latvia
20
30
20
30
H
B
4
1.5
X
T
VĐQG Latvia
01
03
01
03
B
H
4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
11
51
11
51
T
4
T
VĐQG Latvia
01
22
01
22
B
3
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Latvia
30
51
30
51
T
3.5
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
03
14
03
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
3.5
1.5
T
T
Europa League
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
30
41
30
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Europa League
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
12
23
12
23
B
H
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
32
62
32
62
T
H
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
12
14
12
14
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Rigas Futbola skola

