Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 4
-
1 Phạt góc nửa trận 3
-
16 Dứt điểm 8
-
5 Sút trúng mục tiêu 2
-
115 Tấn công 101
-
61 Tấn công nguy hiểm 41
-
65% TL kiểm soát bóng 35%
-
11 Phạm lỗi 18
-
0 Thẻ vàng 2
-
8 Sút ngoài cầu môn 4
-
3 Cản bóng 2
-
18 Đá phạt trực tiếp 11
-
67% TL kiểm soát bóng(HT) 33%
-
485 Chuyền bóng 264
-
80% TL chuyền bóng tnành công 60%
-
4 Việt vị 0
-
0 Đánh đầu 1
-
1 Số lần cứu thua 3
-
10 Tắc bóng 12
-
17 Quả ném biên 28
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
11 Cắt bóng 13
-
11 Tạt bóng thành công 2
-
59 Chuyển dài 21
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
90'
Emsis E.
Ryuga Nakamura
90'
Bombans G.
Mikus Vasilevskis
Kirss R.
Samoilovs B.
86'
68'
Sprukts E.
Dmytro Sula
Kirss R.
Toba J.
68'
Dusaliejvs N.
Kurokawa A.
64'
59'
Glaudans A.
46'
Mikus Vasilevskis
Skadmanis K.
46'
Jegors Cirulis
Ralfs Sitjakovs
HT0 - 1
41'
Skadmanis K.
14'
Ryuga Nakamura
Ralfs Sitjakovs

4-2-3-1
-
1Nikita Parfjonovs -
2Kholod A.
26Vientiess O.
99Mihoubi M.
8Reingolcs R. -
11Kaspars Anmanis
33Toba J. -
18Dusaliejvs N.
10Samoilovs B.
96Kurokawa A. -
7Pulis I.
-
27Glaudans A.
17Dmytro Sula -

14Ryuga Nakamura
19Cudars K.

24Ralfs Sitjakovs -
77Marchuk A.
4Andris Deklavs
25Oss M.
6Vejkrigers D.

22Skadmanis K. -
90Davis Viljams Veisbuks

5-3-2
Cầu thủ thay thế
20
Dzeguze R.
25
Joksts H.
12
Karlis Keziks
15

Kirss R.

14
Putrāns D.
3
Semesko M.
32
Uzis K.
21
Valmiers D.
6
Volkovs K.
Bombans G.
30
Jegors Cirulis
5
Emsis E.
11
Kristaps Klavins
50
Deins Polis
31
Sprukts E.
26
Tihonovics M.
95

Mikus Vasilevskis
42
Zants T.
8
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
15%
10%
9%
12%
39%
15%
12%
12%
6%
15%
18%
35%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
9%
9%
22%
22%
13%
24%
13%
11%
12%
9%
28%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 1.4
-
2.1 Thủng lưới 1.9
-
17.4 Bị sút trúng mục tiêu 19.8
-
3.3 Phạt góc 3.2
-
2.8 Thẻ vàng 2.3
-
11.4 Phạm lỗi 11.8
-
42.6% TL kiểm soát bóng 40.5%

