Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 2
-
0 Phạt góc nửa trận 1
-
11 Dứt điểm 12
-
4 Sút trúng mục tiêu 5
-
88 Tấn công 153
-
70 Tấn công nguy hiểm 105
-
38% TL kiểm soát bóng 62%
-
13 Phạm lỗi 13
-
2 Thẻ vàng 3
-
0 Thẻ đỏ 1
-
5 Sút ngoài cầu môn 4
-
2 Cản bóng 3
-
13 Đá phạt trực tiếp 12
-
45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
-
308 Chuyền bóng 450
-
71% TL chuyền bóng tnành công 84%
-
4 Việt vị 0
-
1 Đánh đầu 0
-
4 Số lần cứu thua 2
-
11 Tắc bóng 6
-
4 Cú rê bóng 4
-
15 Quả ném biên 14
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
17 Tắc bóng thành công 11
-
6 Cắt bóng 5
-
8 Tạt bóng thành công 5
-
2 Kiến tạo 1
-
16 Chuyển dài 24
-
2 Dứt điểm 7
-
1 Sút trúng mục tiêu 3
-
52 Tấn công 59
-
40 Tấn công nguy hiểm 46
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
7 Phạm lỗi 5
-
2 Thẻ vàng 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 2
-
0 Cản bóng 2
-
5 Đá phạt trực tiếp 6
-
165 Chuyền bóng 205
-
73% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
2 Việt vị 0
-
1 Đánh đầu 0
-
3 Số lần cứu thua 0
-
6 Tắc bóng 3
-
2 Cú rê bóng 2
-
11 Quả ném biên 9
-
4 Cắt bóng 2
-
2 Tạt bóng thành công 4
-
9 Chuyển dài 7
-
9 Dứt điểm 5
-
3 Sút trúng mục tiêu 2
-
36 Tấn công 94
-
30 Tấn công nguy hiểm 59
-
31% TL kiểm soát bóng 69%
-
6 Phạm lỗi 8
-
0 Thẻ vàng 2
-
0 Thẻ đỏ 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 2
-
2 Cản bóng 1
-
8 Đá phạt trực tiếp 6
-
143 Chuyền bóng 245
-
69% TL chuyền bóng tnành công 85%
-
2 Việt vị 0
-
1 Số lần cứu thua 2
-
4 Tắc bóng 3
-
2 Cú rê bóng 2
-
4 Quả ném biên 5
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
2 Cắt bóng 3
-
6 Tạt bóng thành công 1
-
7 Chuyển dài 17
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
Krajcsovics A.
Goal cancelled
90'
89'
Florian Cibla
Botond Vajda
80'
Mark Szecsi
Erik Kusnyir
Bese B.
Bodnar G.
78'
Lacoux T.
Ljujic M.
77'
75'
Komaromi G.
70'
Komaromi G.
Youga A.
70'
Manzanara F.
Soma Szuhodovszki
70'
Gordic D.
Bermejo A.
Krajcsovics A.
Nejc Gradisar
68'
Fran Brodic
Matko A.
68'
67'
Youga A.
Soma Szuhodovszki
Matko A.
Ljujic M.
64'
Beridze G.
Gleofilo Vlijter
57'
55'
Tamas Szucs
HT1 - 0
Matko A.
44'
40'
Tamas Szucs
Gleofilo Vlijter
37'
25'
Dzsudzsak B.
Matko A.
Gleofilo Vlijter
15'

4-4-2
-
7.123Banai D. -
6.6
2Bodnar G.
6.930Nunes J.
7.594Stronati P.
6.655Fiola A. -
7.62

17Matko A.
6.877Fenyo N.
7.9
88Ljujic M.
8.4

39Gleofilo Vlijter -
6.7
19Nejc Gradisar
5.934Tucic M.
-
6.117Donat Barany -
6.0
95Bermejo A.
7.010Dzsudzsak B.
6.3
13Soma Szuhodovszki -
8.1
20Youga A.
5.6
8Tamas Szucs -
7.0
22Botond Vajda
7.026Lang A.
6.24Mejias J.
6.3
29Erik Kusnyir -
7.012Erdelyi B.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
7
Beridze G.

6.4
27
Krajcsovics A.

7.1
9
Fran Brodic

6.4
18
Lacoux T.

6.5
33
Bese B.

6.7
1
Piscitelli R.
31
Dombo D.
5
Kobouri D.
15
Mucsanyi M.
8
Ademi A.
38
Sarkadi K.
25
Katona B. L.

6.7
Gordic D.
14

6.9
Manzanara F.
16


6.4
Komaromi G.
11

6.6
Mark Szecsi
77

6.8
Florian Cibla
99
Demjen P.
1
Tercza G.
23
Guerrero A.
3
Kulbachuk V.
49
Hofmann M.
28
Asztalos N.
30
Patai D.
15
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
14%
6%
22%
17%
12%
15%
12%
24%
20%
17%
16%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
11%
17%
11%
19%
24%
17%
11%
15%
24%
13%
15%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.4 Ghi bàn 1.5
-
1.7 Thủng lưới 1.3
-
13.8 Bị sút trúng mục tiêu 12.3
-
6.0 Phạt góc 4.6
-
1.6 Thẻ vàng 2.2
-
12.8 Phạm lỗi 13.8
-
55.3% TL kiểm soát bóng 47.3%

