Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ujpesti TE
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 7 | 9 | 8 | 26:32 | 30 | 7 |
| Chủ | 12 | 3 | 6 | 3 | 13:12 | 15 | 10 |
| Khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 13:20 | 15 | 7 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:17 | 2 | |
| Tất cả | 24 | 6 | 14 | 4 | 14:9 | 32 | 7 |
| Chủ | 12 | 3 | 7 | 2 | 6:2 | 16 | 9 |
| Khách | 12 | 3 | 7 | 2 | 8:7 | 16 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 8 | 5 | 11 | 30:34 | 29 | 8 | |
| Chủ | 12 | 6 | 2 | 4 | 18:10 | 20 | 5 | |
| Khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 12:24 | 9 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:9 | 5 | ||
| Tất cả | 24 | 5 | 11 | 8 | 10:17 | 26 | 11 | 21% |
| Chủ | 12 | 4 | 7 | 1 | 6:4 | 19 | 7 | 33% |
| Khách | 12 | 1 | 4 | 7 | 4:13 | 7 | 12 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
11
61
11
61
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
15
01
15
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Hungary
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Hungary
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
41
11
41
B
H
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
20
40
20
40
B
2.5/3
T
VĐQG Hungary
02
05
02
05
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
51
00
51
B
T
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Hungary
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
20
22
20
22
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Hungary
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
11
15
11
15
T
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
11
61
11
61
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Hungary
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Fehervar Videoton

