Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ujpesti TE
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 5 | 4 | 20:13 | 26 | 6 |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 9:3 | 13 | 8 |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 11:10 | 13 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:6 | 9 | |
| Tất cả | 16 | 4 | 11 | 1 | 11:4 | 23 | 5 |
| Chủ | 8 | 2 | 6 | 0 | 5:0 | 12 | 10 |
| Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 6:4 | 11 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:2 | 8 |
Kecskemeti TE
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 2 | 4 | 10 | 11:28 | 10 | 12 | |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 4:11 | 6 | 12 | |
| Khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 7:17 | 4 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:11 | 5 | ||
| Tất cả | 16 | 2 | 9 | 5 | 9:13 | 15 | 11 | 12% |
| Chủ | 8 | 1 | 5 | 2 | 4:6 | 8 | 11 | 12% |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 5:7 | 7 | 7 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Hungary
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
41
11
41
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
H
2.5/3
X
VĐQG Hungary
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Cúp Hungary
05
07
05
07
VĐQG Hungary
11
13
11
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
11
13
11
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
20
53
20
53
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
01
22
01
22
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Hungary
20
30
20
30
T
2.5
T
VĐQG Hungary
20
20
20
20
B
2/2.5
X
VĐQG Hungary
11
61
11
61
T
2.5
T
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
3
H
VĐQG Hungary
11
11
11
11
T
2.5
X
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
3/3.5
X
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Hungary
21
21
21
21
T
3
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
T
3
T
VĐQG Hungary
10
31
10
31
T
2.5/3
T
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
B
3/3.5
T
VĐQG Hungary
11
21
11
21
T
3
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
61
11
61
B
T
2.5
1
T
T
Cúp Hungary
00
10
00
10
VĐQG Hungary
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
02
03
02
03
B
B
2.5
T
VĐQG Hungary
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Hungary
11
21
11
21
B
2.5
T
Cúp Hungary
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
11
13
11
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
02
12
02
12
Chưa có dữ liệu

