Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ujpesti TE
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 8 | 13 | 10 | 33:41 | 37 | 7 |
| Chủ | 16 | 4 | 8 | 4 | 20:19 | 20 | 10 |
| Khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 13:22 | 17 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:7 | 6 | |
| Tất cả | 31 | 7 | 19 | 5 | 16:11 | 40 | 7 |
| Chủ | 16 | 4 | 10 | 2 | 8:2 | 22 | 6 |
| Khách | 15 | 3 | 9 | 3 | 8:9 | 18 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:2 | 5 |
Nyiregyhaza
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 9 | 7 | 15 | 29:50 | 34 | 8 | |
| Chủ | 16 | 7 | 4 | 5 | 18:18 | 25 | 6 | |
| Khách | 15 | 2 | 3 | 10 | 11:32 | 9 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:11 | 10 | ||
| Tất cả | 31 | 8 | 12 | 11 | 16:20 | 36 | 9 | 26% |
| Chủ | 16 | 5 | 7 | 4 | 10:8 | 22 | 7 | 31% |
| Khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 6:12 | 14 | 10 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
23
00
23
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hungary
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Cúp Hungary
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
11
61
11
61
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
15
01
15
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Hungary
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
H
2.5/3
X
VĐQG Hungary
13
24
13
24
T
2/2.5
T
VĐQG Hungary
21
32
21
32
B
2.5
T
VĐQG Hungary
11
22
11
22
B
2.5/3
T
VĐQG Hungary
11
31
11
31
T
3
T
VĐQG Hungary
11
13
11
13
T
2.5/3
T
VĐQG Hungary
10
10
10
10
VĐQG Hungary
00
10
00
10
VĐQG Hungary
01
12
01
12
T
VĐQG Hungary
01
22
01
22
VĐQG Hungary
11
33
11
33
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
30
70
30
70
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Hungary
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Hungary
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
03
13
03
13
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
12
10
12
Chưa có dữ liệu

