Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ujpesti TE
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 8 | 7 | 24:25 | 29 | 7 |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 12:11 | 14 | 9 |
| Khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 12:14 | 15 | 7 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:12 | 3 | |
| Tất cả | 22 | 6 | 12 | 4 | 13:8 | 30 | 6 |
| Chủ | 11 | 3 | 6 | 2 | 6:2 | 15 | 10 |
| Khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 7:6 | 15 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:4 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 14 | 2 | 6 | 37:24 | 44 | 1 | |
| Chủ | 11 | 8 | 2 | 1 | 20:10 | 26 | 2 | |
| Khách | 11 | 6 | 0 | 5 | 17:14 | 18 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:7 | 12 | ||
| Tất cả | 22 | 10 | 8 | 4 | 17:8 | 38 | 1 | 45% |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 10:2 | 22 | 1 | 55% |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 7:6 | 16 | 2 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
01
15
01
15
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Hungary
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Hungary
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
41
11
41
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
H
2.5/3
X
VĐQG Hungary
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Hungary
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
31
33
31
33
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
10
51
10
51
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
11
33
11
33
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
21
00
21
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Hungary
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
30
50
30
50
VĐQG Hungary
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hungary
11
32
11
32
VĐQG Hungary
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
02
13
02
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Hungary
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
30
42
30
42
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hungary
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
31
42
31
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Cúp Hungary
12
23
12
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
02
03
02
03
T
T
2.5
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Puskas Akademia Fehervar

